Trong hoạt động vận chuyển quốc tế, CBM giúp kiểm soát chi phí, tối ưu đóng gói và hạn chế rủi ro phát sinh. Khi doanh nghiệp bước vào kỷ nguyên logistics thông minh với robot AGV và AMR, việc quản lý thể tích hàng hóa càng trở nên quan trọng hơn để đồng bộ giữa vận hành kho, vận tải và phân phối. Hãy cùng 247Express tìm hiểu chi tiết về CBM và cách ứng dụng chính xác trong quy trình vận chuyển hàng hoá.
CBM LÀ GÌ? TẠI SAO CẦN TÍNH SỐ KHỐI TRONG XUẤT NHẬP KHẨU?
Khám phá CBM là gì trong xuất nhập khẩu và vai trò của nó trong tính cước vận chuyển ở thông tin dưới đây:
CBM được tính bằng chiều dài × chiều rộng × chiều cao của kiện hàng (tính theo mét). Thông số này thể hiện tổng thể tích lô hàng khi đóng trong thùng carton, bao bì hoặc pallet.
CBM đặc biệt quan trọng bởi phần lớn chi phí vận chuyển, nhất là đường biển và đường bộ đều dựa trên thể tích thay vì cân nặng. Nếu doanh nghiệp không tính đúng CBM thì nguy cơ bị đội chi phí, sai lệch báo giá hoặc phát sinh phụ phí là rất cao.
CBM quan trọng bởi phần lớn chi phí vận chuyển đều dựa trên thể tích thay vì cân nặng
Để hỗ trợ doanh nghiệp tính chi phí và lập kế hoạch đóng hàng, thị trường vận tải hiện nay (kể cả hệ thống tự động sử dụng AGV và AMR trong kho) đều áp dụng công thức CBM chuẩn theo từng loại hình vận chuyển:
CBM = (Dài × Rộng × Cao) (m)
1 CBM tương đương 1 tấn cước quy đổi trong vận chuyển biển (1 RT – Revenue Ton).
Khám phá công thức tính CBM
Do hàng không giới hạn tải trọng, cước được tính theo thể tích quy đổi:
Chargeable Weight = (D×R×C) / 6000 (cm)
1 CBM = 167 Kg quy đổi.
Tùy từng nhà vận chuyển mà hệ số quy đổi có thể khác nhau, thường là:
1 CBM = 250–350 Kg quy đổi.
Tỷ lệ quy đổi CBM sang Kg là yếu tố doanh nghiệp cần quan tâm khi lựa chọn phương thức vận tải phù hợp. Những thông tin dưới đây giúp doanh nghiệp tránh nhầm lẫn khi đưa ra quyết định vận chuyển tối ưu.
1 CBM = 1 tấn – áp dụng cho hầu hết các tuyến.
1 CBM = 167Kg
Do tiêu chuẩn của IATA, hàng hóa cồng kềnh dễ gây phát sinh phí cao.
1 CBM = 250–350 Kg
Tùy vào quy định trọng tải và dòng xe khai thác của từng đơn vị vận chuyển.
Doanh nghiệp cần quan tâm tỷ lệ CBM qua KG để lựa chọn hình thức vận tải phù hợp
Các loại container cơ bản và dung tích thể tích trung bình:
Những loại container này thường được sử dụng trong hệ thống kho bãi tự động, nơi các thiết bị như AGV và AMR đảm nhiệm việc kéo, xếp và di chuyển pallet. Điều này giúp kiểm soát thể tích hàng hóa nhanh hơn và chuẩn xác hơn.
Mỗi loại container sẽ có một dung tích đặc trưng
Khi vận hành logistics hiện đại, doanh nghiệp có thể tính CBM bằng nhiều cách khác nhau. Để hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu thời gian và giảm sai sót, 247Express sẽ đề xuất một số công thức dưới đây:
CBM = (Dài × Rộng × Cao) theo mét
Đối với hàng pallet:
CBM = (DxRxC của pallet sau khi quấn màng)
Khi đo thực tế thì doanh nghiệp cần tuân theo quy định có sẵn
Một số tool tính tự động thường được sử dụng như:
Nhiều nền tảng hay website của các hãng vận tải hiện nay đều tích hợp công cụ tính CBM tự động ngay khi doanh nghiệp nhập số lượng kiện và kích thước. Một số ứng dụng còn liên kết với hệ thống quản lý kho có dùng AGV và AMR, giúp kiểm tra thể tích nhanh chóng và hạn chế sai sót trong quá trình đặt chỗ.
Sai sót trong tính CBM có thể khiến chi phí doanh nghiệp bị đội lên đáng kể. Các tình huống sau đây thường gặp khi doanh nghiệp không kiểm tra kỹ kích thước hàng hóa:
Doanh nghiệp chỉ đo kích thước thùng carton mà bỏ quên việc cộng thêm phần chiều cao phát sinh khi quấn màng, đóng pallet hoặc gia cố hàng. Điều này khiến CBM bị tính thiếu dẫn đến chênh lệch so với kích thước thực tế khi lên cước.
Cách tránh: Luôn đo kích thước cuối cùng sau đóng gói.
Một vấn đề khác xuất phát từ việc sử dụng kích thước sản phẩm do nhà sản xuất cung cấp mà không xét đến thể tích rỗng bên trong bao bì. Chẳng hạn, thùng lớn nhưng sản phẩm nhỏ dẫn đến thể tích thực tế thấp hơn so với con số ban đầu. Điều này khiến doanh nghiệp tính CBM sai và dễ đối mặt với báo giá không chính xác.
Cách tránh: Tính theo kích thước thực tế của kiện vận chuyển, không tính theo kích thước riêng lẻ của sản phẩm.
Doanh nghiệp nhập trực tiếp số đo theo centimet vào công thức tính CBM mà quên quy đổi sang mét. Chỉ một thao tác sai cũng có thể khiến thể tích tăng gấp 1.000 lần dẫn đến sai lệch nghiêm trọng trong tính toán cước.
Cách tránh: Đổi đơn vị rõ ràng trước khi tính.
Dưới đây là một số những câu hỏi sau được doanh nghiệp xuất nhập khẩu quan tâm nhiều nhất về CBM:
Tùy thuộc vào phương thức:
– Sea: 1 CBM = 1 tấn
– Air: 1 CBM = 167 Kg
– Road: 1 CBM = 250–350 Kg
1 CBM = 1m³
Đổi cm sang mét: chia cho 100
Ví dụ: 50cm × 60cm × 70cm
→ 0,5 × 0,6 × 0,7 = 0,21 CBM
Hàng LCL tính theo RT (CBM hoặc tấn).
Cước được lấy theo giá trị lớn hơn.
Thông thường hàng LCL tính theo RT (CBM hoặc tấn)
CBM là yếu tố quan trọng để doanh nghiệp kiểm soát chi phí vận chuyển, dự tính ngân sách và tối ưu quy trình vận hành, đặc biệt trong thời đại logistics tự động hóa với sự hỗ trợ của AGV và AMR. Việc nắm rõ công thức tính, tỷ lệ quy đổi và dung tích container giúp doanh nghiệp tránh sai sót và đảm bảo hiệu suất tối ưu trong hoạt động xuất nhập khẩu.
Nếu doanh nghiệp cần tìm đơn vị cung cấp dịch vụ logistics doanh nghiệp vừa và nhỏ hãy gọi ngay hotline 19006980 hoặc điền thông tin vào biểu mẫu để được đội ngũ 247Express hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp.